Giải Phẫu Cột Sống: Cấu Tạo, Chức Năng và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Nội dung
Chia sẻ:

Khi bác sĩ thông báo “cột sống của bạn có vấn đề”, câu hỏi đầu tiên trong đầu thường là: cột sống của mình gồm những gì và tại sao nó lại gây ra những cơn đau như vậy? Rất nhiều người mang kết quả chụp MRI hoặc X-quang về nhà mà không thực sự hiểu những thuật ngữ như “hẹp khoang liên đốt” hay “thoát vị nhân nhầy” có nghĩa là gì.

Bài viết này giải thích cấu trúc từng thành phần cột sống theo cách bệnh nhân có thể hiểu được — không phải giáo trình y khoa khô khan, mà là kiến thức giải phẫu thực tế giúp bạn kết nối triệu chứng đang gặp phải với đúng cấu trúc đang có vấn đề.

Thông tinChi tiết
Tổng số đốt sống33 đốt, chia thành 5 đoạn
Số đĩa đệm23 đĩa đệm (không có đĩa đệm giữa C1-C2)
Chiều dài tủy sốngKhoảng 45 cm (từ C1 đến L1)
Số đôi rễ thần kinh31 đôi rễ thần kinh thoát ra từ ống sống
Tuổi bắt đầu thoái hóa sinh lý30–35 tuổi (đĩa đệm bắt đầu mất nước)
Vùng chịu tải lớn nhấtCột sống thắt lưng (L4-L5, L5-S1)
Sự thật về cảm giác đau1/3 ngoài vòng sợi đĩa đệm được phân bố bởi dây thần kinh sinuvertebral — có thể trực tiếp phát tín hiệu đau (discogenic pain) dù chưa chèn ép rễ thần kinh. Màng xương đốt sống (periosteum) cũng chứa nhiều đầu mút cảm giác. Phần trung tâm đĩa đệm (nhân nhầy + 2/3 trong vòng sợi) không có mạch máu lẫn thần kinh.

Cột Sống Là Gì? Vì Sao Có Hình Cong Chữ S?

Cột sống (xương sống) là trục xương trung tâm của cơ thể, kéo dài từ nền hộp sọ đến xương cụt. Ở người trưởng thành, cột sống gồm 33 đốt sống xếp chồng lên nhau, được kết nối bởi 23 đĩa đệm, hàng chục dây chằng và hệ thống cơ lưng.

Cột Sống Là Gì Vì Sao Có Hình Cong Chữ S
Cột Sống Là Gì Vì Sao Có Hình Cong Chữ S

Nhìn từ phía sau, cột sống khỏe mạnh thẳng đứng hoàn toàn. Nhìn từ bên hông, cột sống có hình cong chữ S tự nhiên với bốn đường cong:

  • Cổ (lordosis cổ): cong lõm ra trước
  • Ngực (kyphosis ngực): cong lồi ra sau
  • Thắt lưng (lordosis thắt lưng): cong lõm ra trước
  • Xương cùng-cụt: cong lồi ra sau

Hình cong chữ S không phải khuyết điểm — đây là thiết kế sinh học tối ưu. Giống như lò xo xe máy hấp thụ ổ gà tốt hơn trục thẳng cứng, đường cong sinh lý cho phép cột sống phân tán lực tác động theo chiều dọc ra nhiều điểm thay vì tập trung vào một vị trí. Khi đường cong này bị mất đi (ví dụ: mất ưỡn cổ do ngồi cúi đầu liên tục), áp lực lên đĩa đệm và khớp liên mấu tăng đáng kể.

Cấu Tạo Chi Tiết Từng Thành Phần Cột Sống

Để hiểu tại sao một đoạn cột sống có thể gây đau, tê liệt, hoặc hạn chế vận động, cần nắm rõ từng cấu trúc tạo nên nó.

Thân Đốt Sống

Mỗi đốt sống có phần thân đốt hình trụ ở phía trước — đây là phần chịu lực chính. Bên trong là xương xốp chứa tủy xương đỏ, bên ngoài là lớp vỏ xương cứng đặc. Phía sau thân đốt là cung sau tạo thành ống sống, gồm cuống sống, mảnh sống, mỏm gai và các mỏm khớp.

Cấu Tạo Chi Tiết Từng Thành Phần Cột Sống
Cấu Tạo Chi Tiết Từng Thành Phần Cột Sống

Đĩa Đệm — “Lốp Xe” Của Cột Sống

Giữa các thân đốt sống là đĩa đệm — cấu trúc có hình bầu dục, hoạt động như bộ giảm chấn. Đĩa đệm gồm hai phần:

  • Vòng sợi (annulus fibrosus): lớp ngoài dai, chắc, gồm nhiều lớp sợi collagen đan chéo nhau như lốp xe radial
  • Nhân nhầy (nucleus pulposus): phần trung tâm mềm, chứa nhiều nước (ở người trẻ chiếm 80-90% là nước), có khả năng biến dạng khi chịu áp lực

Đĩa đệm không có mạch máu nuôi trực tiếp — chúng nhận dinh dưỡng qua cơ chế khuếch tán khi cột sống vận động. Đây là lý do tại sao ngồi một chỗ quá lâu làm đĩa đệm mất dưỡng chất, và vận động nhẹ nhàng thực ra có lợi cho sức khỏe đĩa đệm hơn là nghỉ hoàn toàn.

Về phân bố thần kinh: 1/3 ngoài của vòng sợi được phân bố bởi dây thần kinh sinuvertebral (nhánh màng tủy của thần kinh cột sống). Đây là cơ sở giải thích tại sao đĩa đệm tổn thương có thể tự gây đau (discogenic pain) ngay cả khi chưa có thoát vị chèn ép rễ. Phần trung tâm — nhân nhầy và 2/3 trong của vòng sợi — không có thần kinh, nên tổn thương ở đây không phát tín hiệu đau trực tiếp.

Khớp Liên Mấu (Facet Joint)

Mỗi đốt sống có hai cặp mỏm khớp (trên và dưới) khớp với đốt sống liền kề, tạo thành khớp liên mấu. Các khớp này quyết định hướng chuyển động của từng đoạn cột sống: cổ xoay nhiều, ngực gấp duỗi ít, thắt lưng gấp duỗi nhiều nhưng xoay ít.

Khớp liên mấu có bề mặt sụn và bao khớp, nên có thể bị viêm và thoái hóa tương tự các khớp khác trong cơ thể — đây là một trong những nguồn gây đau lưng phổ biến nhất.

Ống Sống, Tủy Sống và Rễ Thần Kinh

Các cung sau của đốt sống kết nối tạo thành ống sống — một ống xương bảo vệ bên trong. Bên trong ống sống là:

  • Tủy sống: dài khoảng 45 cm, kéo từ C1 đến ngang mức đốt sống L1. Tủy sống là bó thần kinh trung ương truyền tín hiệu vận động từ não xuống và tín hiệu cảm giác từ cơ thể lên não.
  • Rễ thần kinh: 31 đôi rễ thần kinh thoát ra từ hai bên ống sống qua các lỗ liên hợp (foramen). Mỗi rễ thần kinh phụ trách cảm giác và vận động của một vùng cơ thể xác định.
  • Màng não tủy và dịch não tủy: hệ thống bảo vệ tủy sống khỏi chấn thương cơ học.

Dây Chằng Cột Sống

Năm hệ thống dây chằng chính giữ các đốt sống ổn định:

  • Dây chằng dọc trước: chạy dọc mặt trước thân đốt, ngăn cột sống ưỡn quá mức
  • Dây chằng dọc sau: chạy bên trong ống sống, ngăn đĩa đệm thoát vị về phía sau
  • Dây chằng vàng: nối các mảnh sống, đàn hồi tốt; khi dày lên do thoái hóa sẽ thu hẹp ống sống
  • Dây chằng liên gai và trên gai: nối các mỏm gai, hạn chế gấp cột sống quá mức

Cơ Lưng — Hệ Thống Bảo Vệ Động

Cơ lưng chia thành hai nhóm chức năng:

  • Cơ lưng sâu (multifidus, semispinalis): bám trực tiếp vào đốt sống, kiểm soát vi chuyển động từng đốt, giữ ổn định cột sống khi đứng và vận động
  • Cơ lưng nông (erector spinae, latissimus dorsi): tạo lực cho các cử động lớn — cúi, ngửa, nghiêng người

Khi cơ lưng sâu yếu, các cấu trúc thụ động (đĩa đệm, dây chằng) phải gánh thêm tải — đây là lý do tập luyện đúng cách được xem là can thiệp đầu tay cho hầu hết các bệnh lý cột sống mãn tính, không kém phần quan trọng so với dùng thuốc.

5 Đoạn Cột Sống — Tại Sao Mỗi Vùng Đau Khác Nhau?

Mỗi đoạn cột sống có cấu trúc và chức năng riêng, dẫn đến các bệnh lý đặc trưng khác nhau.

Cột Sống Cổ (C1–C7): Linh Hoạt Nhất, Dễ Tổn Thương Nhất

7 đốt sống cổ chịu trách nhiệm đỡ đầu (khoảng 4–5 kg) và cho phép đầu xoay, cúi, ngửa với biên độ lớn. C1 (atlas) và C2 (axis) có cấu trúc đặc biệt — không có đĩa đệm giữa hai đốt này, thay vào đó là khớp chuyên biệt cho phép 50% chuyển động xoay của đầu.

Chính vì biên độ vận động lớn và phải đỡ sức nặng của đầu liên tục, cột sống cổ (đặc biệt C4-C7) rất dễ bị thoái hóa đốt sống cổ và thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Rễ thần kinh cổ khi bị chèn ép gây đau lan từ cổ xuống cánh tay, tê ngón tay — triệu chứng quen thuộc mà nhiều người nhầm với “ngủ tê tay”.

5 Đoạn Cột Sống — Tại Sao Mỗi Vùng Đau Khác Nhau?
5 Đoạn Cột Sống — Tại Sao Mỗi Vùng Đau Khác Nhau?

Cột Sống Ngực (T1–T12): Ổn Định Nhất

12 đốt sống ngực kết nối trực tiếp với 12 đôi xương sườn, tạo thành lồng ngực. Cấu trúc này làm giảm đáng kể biên độ vận động của đoạn ngực, nhưng cũng giúp nó ổn định nhất — ít bị thoát vị đĩa đệm nhất trong toàn bộ cột sống. Bệnh lý đoạn ngực chủ yếu là gù lưng, vẹo cột sống và gãy xẹp đốt sống do loãng xương.

Cột Sống Thắt Lưng (L1–L5): Chịu Tải Lớn Nhất

5 đốt sống thắt lưng có thân đốt lớn nhất, chịu khoảng 60–80% trọng lượng toàn thân khi đứng và tăng lên gấp nhiều lần khi cúi người nhấc vật nặng. L4-L5 và L5-S1 là hai khoang đĩa đệm chịu áp lực lớn nhất, cũng là vị trí thoát vị đĩa đệm hay gặp nhất. Rễ thần kinh L4, L5, S1 khi bị chèn ép gây đau thần kinh tọa — đau lan từ mông xuống chân theo đường thần kinh.

Xương Cùng (S1–S5) và Xương Cụt

5 đốt sống cùng hợp nhất thành một khối xương hình tam giác — xương cùng — gắn chắc vào khung chậu qua khớp cùng chậu (sacroiliac joint). Xương cùng truyền lực từ cột sống xuống hai chân và là điểm bám của nhiều cơ vùng mông và đùi. Xương cụt (coccyx) gồm 3–5 đốt hợp nhất, là điểm bám của cơ sàn chậu.

4 Chức Năng Chính Của Cột Sống

4 Chức Năng Chính Của Cột Sống
4 Chức Năng Chính Của Cột Sống
  • Chịu tải và phân phối lực: Nhờ đường cong chữ S và hệ thống đĩa đệm, cột sống phân tán lực tác động theo chiều dọc ra toàn bộ chiều dài thay vì tập trung tại một điểm.
  • Bảo vệ tủy sống và rễ thần kinh: Ống sống xương tạo ra hành lang bảo vệ cứng chắc cho tủy sống và các rễ thần kinh — trung tâm điều khiển vận động và cảm giác của toàn thân.
  • Cho phép vận động đa hướng: Gấp-duỗi, nghiêng bên, xoay — nhờ sự phối hợp của đĩa đệm, khớp liên mấu và cơ lưng theo từng đoạn.
  • Điểm neo bám của cơ thể: Hàng trăm cơ, gân, dây chằng bám vào cột sống, giúp duy trì tư thế và thực hiện mọi động tác của chi trên, chi dưới và thân mình.

Hiểu Bệnh Lý Cột Sống Qua Cấu Trúc Giải Phẫu

Mỗi bệnh lý cột sống phổ biến đều có cơ chế sinh bệnh gắn trực tiếp với một hoặc nhiều thành phần giải phẫu bên trên. Hiểu điều này giúp bạn đặt câu hỏi đúng hơn khi gặp bác sĩ và không bị bất ngờ với kết quả chẩn đoán.

Hiểu Bệnh Lý Cột Sống Qua Cấu Trúc Giải Phẫu
Hiểu Bệnh Lý Cột Sống Qua Cấu Trúc Giải Phẫu

Thoái Hóa Cột Sống — Khi “Bộ Giảm Chấn” Mòn Dần

Từ sau tuổi 30, đĩa đệm dần mất nước — nhân nhầy co lại, chiều cao đĩa đệm giảm, khoang liên đốt hẹp hơn. Thân đốt sống phản ứng bằng cách mọc thêm gai xương ở bờ để tăng diện tiếp xúc chịu lực. Khớp liên mấu cũng bị mòn sụn. Kết quả là lỗ liên hợp (nơi rễ thần kinh đi qua) bị thu hẹp, gây kích thích hoặc chèn ép rễ.

Thoái hóa cột sống là quá trình lão hóa tự nhiên, nhưng có thể tăng tốc bởi thừa cân, tư thế sai, hoặc lao động nặng kéo dài. Hiểu cơ chế này giúp bạn tập trung vào kiểm soát yếu tố nguy cơ thay vì hoảng sợ với chẩn đoán “thoái hóa”.

Thoát Vị Đĩa Đệm — Khi “Ruột Lốp” Chui Ra Ngoài

Khi vòng sợi bên ngoài đĩa đệm bị rách (do chấn thương hoặc tích lũy tổn thương), nhân nhầy bên trong bị đẩy thoát ra — thường về phía sau hoặc sau bên, đúng vào vị trí có rễ thần kinh. Rễ thần kinh bị chèn ép gây đau lan theo đường đi của dây thần kinh đó: tê từ cổ xuống tay (nếu thoát vị cổ) hoặc đau từ thắt lưng lan xuống chân (nếu thoát vị thắt lưng — thường gọi là đau thần kinh tọa). Nếu đang phân vân không biết với thoát vị đĩa đệm nên làm gì trước tiên, cần xác định rõ mức độ và vị trí thoát vị trước khi quyết định điều trị bảo tồn hay can thiệp ngoại khoa.

Hẹp Ống Sống — Khi Hành Lang Bảo Vệ Bị Thu Hẹp

Ống sống có thể bị thu hẹp bởi nhiều nguyên nhân: gai xương chèn vào, dây chằng vàng dày lên do thoái hóa, đĩa đệm phồng lên, hoặc đốt sống trượt ra khỏi vị trí. Khi ống sống hẹp đến mức chèn ép tủy sống, bệnh nhân thường cảm thấy nặng chân, đi lại một đoạn phải dừng nghỉ (claudication thần kinh).

Gai Cột Sống — Phản Ứng Bù Trừ Của Xương

Gai cột sống (osteophyte) là phần xương phát triển thêm tại bờ thân đốt sống hoặc khớp liên mấu — phản ứng của cơ thể khi xương phải tăng diện tiếp xúc để chịu tải. Bản thân gai xương không phải lúc nào cũng gây đau; chỉ khi gai xương đâm vào mô mềm, dây chằng, hoặc thu hẹp lỗ liên hợp chèn ép rễ thần kinh mới gây triệu chứng. Đây là phần của bức tranh lớn hơn gọi là thoái hóa khớp.

Chẩn Đoán Bệnh Lý Cột Sống Bằng Hình Ảnh

Chẩn Đoán Bệnh Lý Cột Sống Bằng Hình Ảnh
Chẩn Đoán Bệnh Lý Cột Sống Bằng Hình Ảnh

Mỗi phương pháp chẩn đoán hình ảnh có điểm mạnh riêng dựa trên cấu trúc giải phẫu mà nó hiển thị tốt nhất:

Phương phápHiển thị tốtHạn chếPhù hợp khi
X-quangXương, chiều cao khoang đĩa đệm, đường cong cột sống, gai xươngKhông thấy đĩa đệm, tủy sống, rễ thần kinhTầm soát ban đầu, theo dõi độ cong
CT scanChi tiết xương, gai xương, hẹp ống sống do xươngMô mềm kém rõ hơn MRI; có tia XĐánh giá cấu trúc xương chi tiết, sau phẫu thuật
MRI cột sốngĐĩa đệm, tủy sống, rễ thần kinh, dây chằng, phần mềmThời gian lâu hơn, chống chỉ định với một số thiết bị kim loạiVàng chuẩn chẩn đoán thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống

Chụp cộng hưởng từ xương khớp là phương pháp ưu tiên để chẩn đoán chính xác các bệnh lý đĩa đệm và rễ thần kinh. Nếu bạn đang băn khoăn về kỹ thuật chụp, an toàn và quy trình thực hiện, tìm hiểu thêm tại bài viết về chụp cộng hưởng từ (MRI).

Bảo Vệ Cột Sống: Những Điều Cần Biết Theo Cấu Trúc Giải Phẫu

Hiểu cấu trúc giải phẫu giúp bạn chọn đúng biện pháp phòng ngừa cho từng thành phần:

Tư Thế Đúng — Giữ Đường Cong Sinh Lý

Mục tiêu không phải là ngồi “thẳng cứng” mà là duy trì đường cong chữ S tự nhiên. Khi ngồi làm việc: đặt lưng tựa vào ghế giữ ưỡn thắt lưng, màn hình ngang tầm mắt để không cúi cổ, hai chân đặt phẳng sàn. Nghiêng ghế ra sau 100–110° phân tán áp lực đĩa đệm thắt lưng tốt hơn ngồi 90° cứng nhắc.

Bảo Vệ Cột Sống: Những Điều Cần Biết Theo Cấu Trúc Giải Phẫu
Bảo Vệ Cột Sống: Những Điều Cần Biết Theo Cấu Trúc Giải Phẫu

Dinh Dưỡng Cho Đĩa Đệm Và Xương

Đĩa đệm nhận dinh dưỡng qua khuếch tán, không qua mạch máu trực tiếp, nên cần:

  • Nước: uống đủ 2–2,5 lít/ngày giúp nhân nhầy duy trì độ ngậm nước
  • Canxi và Vitamin D: nâng đỡ sức khỏe thân đốt sống và phòng loãng xương
  • Protein và collagen: nguyên liệu tái tạo vòng sợi và sụn khớp liên mấu
  • Omega-3: giảm viêm tại các khớp và mô quanh rễ thần kinh

Với những ai đã có biểu hiện đau nhức xương khớp mãn tính, kết hợp dinh dưỡng chống viêm cùng vận động đủ cường độ thường mang lại hiệu quả dài hạn tốt hơn dùng thuốc đơn độc.

Tập Luyện — Nhắm Đúng Cơ Lưng Sâu

Các bài tập tăng cường cơ multifidus và cơ ngang bụng (transversus abdominis) giúp ổn định cột sống từ bên trong, giảm tải cho đĩa đệm và dây chằng. Yoga, Pilates và bơi lội đặc biệt phù hợp vì kết hợp tăng cơ lưng sâu với kéo giãn cột sống.

Nếu đang bị thoái hóa đốt sống cổ, tham khảo bài tập thoái hóa đốt sống cổ chuyên biệt để tập đúng cách, tránh các động tác gây thêm tải cho vùng cổ. Trong nhiều trường hợp, vật lý trị liệu trị đau cổ vai gáy giúp phục hồi chức năng tốt hơn thuốc đơn thuần.

Dấu Hiệu Cần Khám Bác Sĩ Ngay

Không phải mọi đau lưng đều cần khám cấp cứu, nhưng các dấu hiệu sau đây cần được đánh giá sớm vì liên quan đến chèn ép tủy hoặc rễ thần kinh nặng:

  • Yếu liệt tay hoặc chân đột ngột
  • Mất kiểm soát tiểu tiện hoặc đại tiện
  • Tê bì vùng yên ngựa (quanh tầng sinh môn)
  • Đau dữ dội sau chấn thương vùng cột sống
  • Đau ban đêm kèm sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân

Câu Hỏi Thường Gặp Về Giải Phẫu Cột Sống

Tại sao cột sống có hình cong chữ S chứ không thẳng hoàn toàn?

Hình cong chữ S là cấu trúc sinh học tối ưu để hấp thụ lực. Cột sống thẳng hoàn toàn sẽ truyền toàn bộ lực tác động trực tiếp lên đĩa đệm theo chiều dọc — tương tự trục xe cứng nhắc không có giảm chấn. Đường cong tạo ra cơ chế “lò xo” cho phép cột sống phân tán áp lực ra toàn chiều dài và hấp thụ lực động khi đi, chạy, nhảy. Mất đường cong sinh lý (ví dụ: mất ưỡn cổ) thực ra là dấu hiệu bệnh lý, không phải cột sống “thẳng hơn”.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Giải Phẫu Cột Sống
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giải Phẫu Cột Sống

Đĩa đệm có tự phục hồi được không sau khi thoát vị?

Có khả năng phục hồi một phần. Nhân nhầy thoát ra ngoài vòng sợi có thể bị cơ thể hấp thu lại theo thời gian — quá trình này gọi là “resorption” và xảy ra ở khoảng 60–70% các trường hợp thoát vị. Tuy nhiên, đĩa đệm đã bị tổn thương vòng sợi không thể phục hồi hoàn toàn như ban đầu. Điều trị tập trung vào giảm viêm, phục hồi chức năng và ngăn tái phát hơn là “chữa lành đĩa đệm”.

Bao nhiêu tuổi thì cột sống bắt đầu thoái hóa?

Quá trình mất nước trong đĩa đệm bắt đầu từ sau tuổi 20–25. Thoái hóa rõ trên hình ảnh X-quang thường xuất hiện từ 30–35 tuổi trở đi. Tuy nhiên, thoái hóa trên phim chụp không đồng nghĩa với đau — nhiều người 60 tuổi có hình ảnh thoái hóa rõ nhưng không có triệu chứng đáng kể. Các yếu tố đẩy nhanh thoái hóa bao gồm: béo phì, hút thuốc, ngồi nhiều, lao động nặng, chấn thương lặp lại.

Cột sống bị tổn thương thì ảnh hưởng thế nào đến thần kinh?

Phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương. Nếu rễ thần kinh bị chèn ép (radiculopathy) — ví dụ do thoát vị đĩa đệm hoặc hẹp lỗ liên hợp — sẽ gây đau lan, tê bì và yếu cơ theo vùng chi phối của rễ đó. Nếu tủy sống bị chèn ép (myelopathy) — do hẹp ống sống nặng — có thể ảnh hưởng toàn bộ phần cơ thể dưới mức tổn thương, gây yếu liệt hai chân, rối loạn tiểu tiện. Đây là lý do cần phân biệt rõ đau rễ thần kinh (radiculopathy) với đau do chèn ép tủy (myelopathy) khi chẩn đoán.

Khi nào cần đến bác sĩ khám cột sống ngay, không nên chờ?

Cần khám ngay trong ngày nếu xuất hiện: yếu liệt tay hoặc chân đột ngột; mất kiểm soát tiểu tiện, đại tiện; tê vùng yên ngựa (quanh tầng sinh môn và hai đùi trong); đau dữ dội sau chấn thương vùng cổ hoặc lưng. Ngoài ra nên đặt lịch khám sớm (trong 1–2 tuần) nếu: đau lưng/cổ kéo dài trên 6 tuần không đỡ với điều trị tại nhà; đau kèm sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân; triệu chứng ngày càng nặng hơn dù đã nghỉ ngơi.

📍Phòng khám Đa khoa Quốc tế Nhân Hậu: 522-524-526 Nguyễn Chí Thanh, Phường Diên Hồng, TP.HCM

🕒Thời gian làm việc: Thứ 2-Thứ 7 (6h00-20h00); Chủ Nhật (6h00-12h00)

☎️Hotline: 0978 522 524 – (028) 626 42 960

phòng khám đa khoa quốc tế Nhân Hậu
Phòng khám đa khoa quốc tế Nhân Hậu

Bài viết được tư vấn y khoa bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa tại Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Nhân Hậu

Lưu ý quan trọng: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám và tư vấn trực tiếp của bác sĩ. Mọi quyết định về chẩn đoán và điều trị cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ có chuyên môn.

Tại sao cột sống có hình cong chữ S chứ không thẳng hoàn toàn?
Đĩa đệm có tự phục hồi được không sau khi thoát vị?
Bao nhiêu tuổi thì cột sống bắt đầu thoái hóa?
Cột sống bị tổn thương thì ảnh hưởng thế nào đến thần kinh?
Khi nào cần đến bác sĩ khám cột sống ngay, không nên chờ?

Tài liệu tham khảo

  • Bogduk N. Clinical and Radiological Anatomy of the Lumbar Spine. 5th ed. Churchill Livingstone; 2012.
  • Moore KL, Dalley AF, Agur AMR. Clinically Oriented Anatomy. 8th ed. Wolters Kluwer; 2018.
  • Natarajan RN, et al. “Biomechanics of the intervertebral disc.” Spine Journal. 2004;4(6S):6S–17S.
  • Koes BW, van Tulder MW, Thomas S. “Diagnosis and treatment of low back pain.” BMJ. 2006;332(7555):1430–1434.
  • Bộ Y tế Việt Nam. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh cơ xương khớp. Ban hành kèm Quyết định 361/QĐ-BYT năm 2014.

ĐẶT LỊCH KHÁM

Quý khách đặt lịch khám xin vui lòng điền thông tin đăng ký, chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay.