Quý khách đặt lịch khám xin vui lòng điền thông tin đăng ký, chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay.
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ
GÓI KHÁM SỨC KHỎE TỔNG QUÁT
Sức khỏe là vốn quý nhất của con người. Việc khám sức khỏe định kỳ là chìa khóa giúp phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn, từ đó có biện pháp điều trị kịp thời, hiệu quả.
Hiểu được nhu cầu đó, Phòng khám đa khoa quốc tế Nhân Hậu cung cấp đa dạng các gói khám sức khỏe tổng quát phù hợp với mọi đối tượng, lứa tuổi. Bảng giá dịch vụ chi tiết được cập nhật mới nhất như sau:
⚠️Lưu ý: Bảng giá chỉ áp dụng cho người Việt Nam (The price list only applies to Vietnamese citizens)
Bảng Giá Gói Khám Sức Khỏe Tổng Quát
| GÓI KHÁM CƠ BẢN THÔNG TƯ 32 DÀNH CHO NGƯỜI LÀM VIỆC, ĐI HỌC BASIC EXAMINATION PACKAGE CIRCULAR 32 FOR EMPLOYEES (OLD CIRCULAR 14) | |
|---|---|
| ĐỐI TƯỢNGCATEGORY | TỔNG CHI PHÍ (VNĐ)TOTAL COST (VND) |
| NAMMALE | 380,000 |
| NỮFEMALE | 450,000 |
| GÓI KHÁM SỨC KHỎE TỔNG QUÁT CƠ BẢN BASIC GENERAL HEALTH EXAMINATION PACKAGE | ||||
|---|---|---|---|---|
| STTNUMBER | DANH MỤC KHÁMITEMS OF EXAMINATION | NAMMALE | NỮFEMALE | |
| ĐỘC THÂNSINGLE | CÓ GIA ĐÌNHMARRIED | |||
| KHÁM LÂM SÀNG - CLINICAL EXAMINATION | ||||
| 1 | Kiểm tra các thông số chung - Physical examinationMạch, HA, chiều cao, cân nặng. Đánh giá chỉ số khối cơ thể (BMI) - (Pulse, blood pressure, height, weight, BMI) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Khám Nội - Internal medicine | |||
| 3 | Khám Sản phụ khoa - Gynecology examination | — | ✓ | ✓ |
| CẬN LÂM SÀNG - PARACLINICAL EXAMINATION | ||||
| 4 | Chụp Xquang tim phổi thẳng kỹ thuật số - Cardiopulmonary straight X-ray digitalĐánh giá các bệnh lý của phổi: lao phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính,… (Assessment of lung diseases: Tuberculosis, Chronic obstructive pulmonary disease,…) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 5 | Đo điện tim - ECG measurements | ✓ | ✓ | ✓ |
| 6 | Siêu âm màu bụng tổng quát - General abdominal ultrasound colorĐánh giá tổng quát các cơ quan trong ổ bụng: gan, mật, tụy lách, sỏi thận... phát hiện các khối u hay sỏi, siêu âm phụ khoa đối với phụ nữ. (General assessment of abdominal organs: liver, bile, pancreas, spleen, kidney stones...) | ✓ | ✓ | ✓ |
| XÉT NGHIỆM - PARACLINICAL TESTS | ||||
| 7 | Công thức máu (22 thông số) - Full blood count (22 parameters)Tầm soát các bệnh lý về máu: như thiếu máu, ung thư máu, suy tủy, nhiễm trùng,… (Screening of blood pathology: Anemia, blood cancer, marrow failure,…) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 8 | Xét nghiệm Axit Uric - Testing Uric AcidPhát hiện sớm bệnh Gout (Detecting Gout) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 9 | Đường huyết lúc đói + HbA1C - Fasting blood glucose + HbA1CTầm soát bệnh đái tháo đường (Screening for diabetes mellitus) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 10 | Mỡ trong máu: Cholesterol, Triglyceride, HDL, LDLĐánh giá nguy cơ các bệnh về tim, mạch… (Detecting the risk of heart disease, vascular.) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 11 | Chức năng thận + eGFR (độ lọc cầu thận) - Renal function + eGFR: Urea, CreatinineĐánh giá bất thường chức năng thận (Assess abnormal kidney function) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 12 | Chức năng gan - Liver function: SGOT, SGPT, GGTĐánh giá tổn thương chức năng gan (Assessment of liver function) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 13 | Tổng phân tích nước tiểu - Total Urine Testing | ✓ | ✓ | ✓ |
| 14 | Tổng kết hồ sơ - Conclusion | ✓ | ✓ | ✓ |
| Tổng phí ưu đãi (VND)TOTAL COST OF RETAIL PRICES (VND) | 1,440,000 | 1,590,000 | 1,590,000 | |
| GÓI KHÁM SỨC KHỎE TỔNG QUÁT TIÊU CHUẨN STANDARD GENERAL HEALTH EXAMINATION PACKAGE | ||||
|---|---|---|---|---|
| STTNUMBER | DANH MỤC KHÁMITEMS OF EXAMINATION | NAMMALE | NỮFEMALE | |
| ĐỘC THÂNSINGLE | CÓ GIA ĐÌNHMARRIED | |||
| KHÁM LÂM SÀNG - CLINICAL EXAMINATION | ||||
| 1 | Kiểm tra các thông số chung - Physical examinationMạch, HA, chiều cao, cân nặng. Đánh giá chỉ số khối cơ thể (BMI) - (Pulse, blood pressure, height, weight, BMI) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Khám Nội - Internal medicine | |||
| 3 | Khám Sản phụ khoa - Gynecology examination | — | ✓ | ✓ |
| CẬN LÂM SÀNG - PARACLINICAL EXAMINATION | ||||
| 4 | Chụp Xquang tim phổi thẳng kỹ thuật số - Cardiopulmonary straight X-ray digitalĐánh giá các bệnh lý của phổi: lao phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính,… | ✓ | ✓ | ✓ |
| 5 | Đo điện tim - ECG measurements | ✓ | ✓ | ✓ |
| 6 | Siêu âm màu bụng tổng quát - General abdominal ultrasound colorĐánh giá tổng quát các cơ quan trong ổ bụng: gan, mật, tụy lách, sỏi thận... | ✓ | ✓ | ✓ |
| 7 | Siêu âm tim - EchocardiographyĐánh giá các bệnh lý tim mạch... (Evaluation of cardiovascular disease) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 8 | Siêu âm màu tuyến vú - Color ultrasound breastTầm soát các bệnh lý tuyến vú… | — | ✓ | ✓ |
| 9 | Siêu âm tuyến giáp - Thyroid ultrasound | ✓ | ✓ | ✓ |
| 10 | Soi tươi huyết trắng - Wet mountPhát hiện các viêm nhiễm phụ khoa… | — | ✓ | ✓ |
| 11 | Pap smear tầm soát ung thư cổ tử cung - Pap smear screening for cervical cancer | — | — | ✓ |
| XÉT NGHIỆM - PARACLINICAL TESTS | ||||
| 12 | Công thức máu (22 thông số) - Full blood count (22 parameters)Tầm soát các bệnh lý về máu: như thiếu máu, ung thư máu, suy tủy, nhiễm trùng,… | ✓ | ✓ | ✓ |
| 13 | Đường huyết lúc đói + HbA1C - Fasting blood glucose + HbA1CTầm soát bệnh đái tháo đường (Screening for diabetes mellitus) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 14 | Nhóm máu ABO + Rh (Group blood ABO + Rh) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 15 | Chức năng thận + eGFR (độ lọc cầu thận) - Renal function + eGFR: Urea, CreatinineĐánh giá bất thường chức năng thận (Assess abnormal kidney function) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 16 | Xét nghiệm Axit Uric - Testing Uric AcidPhát hiện sớm bệnh Gout (Detecting Gout) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 17 | Mỡ trong máu: Cholesterol, Triglyceride, HDL, LDLĐánh giá nguy cơ các bệnh về tim, mạch… | ✓ | ✓ | ✓ |
| 18 | Chức năng gan - Liver function: SGOT, SGPT, GGTĐánh giá tổn thương chức năng gan (Assessment of liver function) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 19 | Hp TestVi khuẩn gây bệnh dạ dày (Stomach bacteria) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 20 | PSA tầm soát ung thư tuyến tiền liệtScreening for prostate cancer | ✓ | — | — |
| 21 | Tổng phân tích nước tiểu - Total Urine Testing | ✓ | ✓ | ✓ |
| TẦM SOÁT VIÊM GAN SIÊU VI - SCREENING FOR HEPATITIS | ||||
| 22 | HBsAgKháng nguyên viêm gan B (Hepatitis B antigen) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 23 | Anti HBsKháng thể bề mặt viêm gan B (Antibodies for hepatitis B surface) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 24 | Anti HCVViêm gan siêu vi C (Hepatitis C antigen) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 25 | Tổng kết hồ sơ - Conclusion | ✓ | ✓ | ✓ |
| Tổng phí ưu đãi (VND)TOTAL COST OF RETAIL PRICES (VND) | 2,890,000 | 3,040,000 | 3,240,000 | |
| GÓI KHÁM SỨC KHỎE TỔNG QUÁT CHUYÊN SÂU SPECIALIZED GENERAL HEALTH EXAMINATION PACKAGE | ||||
|---|---|---|---|---|
| STTNUMBER | DANH MỤC KHÁMITEMS OF EXAMINATION | NAMMALE | NỮFEMALE | |
| ĐỘC THÂNSINGLE | CÓ GIA ĐÌNHMARRIED | |||
| KHÁM LÂM SÀNG - CLINICAL EXAMINATION | ||||
| 1 | Kiểm tra các thông số chung - Physical examinationMạch, HA, chiều cao, cân nặng. Đánh giá chỉ số khối cơ thể (BMI) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Khám Nội - Internal medicine | |||
| 3 | Khám Sản phụ khoa - Gynecology examination | — | ✓ | ✓ |
| CẬN LÂM SÀNG - PARACLINICAL EXAMINATION | ||||
| 4 | Chụp Xquang tim phổi thẳng kỹ thuật số - Cardiopulmonary straight X-ray digitalĐánh giá các bệnh lý của phổi: lao phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính,… | ✓ | ✓ | ✓ |
| 5 | Đo điện tim - ECG measurements | ✓ | ✓ | ✓ |
| 6 | Siêu âm màu bụng tổng quát - General abdominal ultrasound colorĐánh giá tổng quát các cơ quan trong ổ bụng: gan, mật, tụy lách, sỏi thận... | ✓ | ✓ | ✓ |
| 7 | Siêu âm tuyến giáp - Thyroid ultrasound | ✓ | ✓ | ✓ |
| 8 | Siêu âm tim - EchocardiographyĐánh giá các bệnh lý tim mạch... (Evaluation of cardiovascular disease) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 9 | Siêu âm màu tuyến vú - Color ultrasound breastTầm soát các bệnh lý tuyến vú… | — | ✓ | ✓ |
| 10 | Soi tươi huyết trắng - Wet mountPhát hiện các viêm nhiễm phụ khoa… | — | ✓ | ✓ |
| XÉT NGHIỆM - TESTING | ||||
| 11 | Công thức máu (22 thông số) - Full blood count (22 parameters)Tầm soát các bệnh lý về máu: như thiếu máu, ung thư máu, suy tủy, nhiễm trùng,… | ✓ | ✓ | ✓ |
| 12 | Nhóm máu ABO + Rh (Group blood ABO + Rh) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 13 | Đường huyết lúc đói + HbA1C - Fasting blood glucose + HbA1CTầm soát bệnh đái tháo đường (Screening for diabetes mellitus) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 14 | Chức năng thận + eGFR (độ lọc cầu thận) - Renal function + eGFR: Urea, CreatinineĐánh giá bất thường chức năng thận (Assess abnormal kidney function) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 15 | Chức năng thận / Ion đồ - Renal function / ElectrolytesĐánh giá bất thường chức năng thận (Assess abnormal kidney function) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 16 | Xét nghiệm Axit Uric - Testing Uric AcidPhát hiện sớm bệnh Gout (Detecting Gout) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 17 | Mỡ trong máu: Cholesterol, Triglyceride, HDL, LDLĐánh giá nguy cơ các bệnh về tim, mạch… | ✓ | ✓ | ✓ |
| 18 | Chức năng gan - Liver function: SGOT, SGPT, GGTĐánh giá tổn thương chức năng gan (Assessment of liver function) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 19 | Test HP hơi thở - Breath HP test | ✓ | ✓ | ✓ |
| 20 | Tổng phân tích nước tiểu - Total Urine Testing | ✓ | ✓ | ✓ |
| CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ (MRI) - MAGNETIC RESONANCE IMAGING | ||||
| 21 | Chụp cộng hưởng từ não - Magnetic resonance imaging of the brain | ✓ | ✓ | ✓ |
| 22 | Chụp cộng hưởng từ bụng - Abdominal magnetic resonance imaging | ✓ | ✓ | ✓ |
| TẦM SOÁT VIÊM GAN SIÊU VI - SCREENING FOR HEPATITIS | ||||
| 23 | HBsAgKháng nguyên viêm gan B (Hepatitis B antigen) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 24 | Anti HBsKháng thể bề mặt viêm gan B (Antibodies for hepatitis B surface) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 25 | Anti HCVViêm gan siêu vi C (Hepatitis C antigen) | ✓ | ✓ | ✓ |
| TẦM SOÁT UNG THƯ - SCREENING FOR CANCER | ||||
| 26 | CEA tầm soát ung thư đại tràng, trực tràngColorectal cancer screening | ✓ | ✓ | ✓ |
| 27 | AFP tầm soát ung thư ganScreening for liver cancer | ✓ | ✓ | ✓ |
| 28 | CYFRA 21.1 tầm soát ung thư phổiScreening for lung cancer | ✓ | ✓ | ✓ |
| 29 | PSA tầm soát ung thư tuyến tiền liệtScreening for prostate cancer | ✓ | — | — |
| 30 | CA 19.9 tầm soát ung thư tụy, ruộtScreens for pancreatic and colon cancer | ✓ | ✓ | ✓ |
| 31 | CA 72-4 tầm soát ung thư dạ dàyStomach cancer screening | ✓ | ✓ | ✓ |
| 32 | SCC tầm soát ung thư cổ tử cungCervical cancer screening | — | ✓ | ✓ |
| 33 | CA 15.3 tầm soát ung thư vúBreast cancer screening | — | ✓ | ✓ |
| 34 | CA 125 tầm soát ung thư buồng trứngOvarian cancer screening | — | ✓ | ✓ |
| 35 | PathTezt - tầm soát ung thư cổ tử cungCervical cancer screening | — | — | ✓ |
| 36 | Tổng kết hồ sơ - Conclusion | ✓ | ✓ | ✓ |
| Tổng phí ưu đãi (VND)TOTAL COST OF RETAIL PRICES (VND) | 9,050,000 | 9,980,000 | 10,480,000 | |
| GÓI KHÁM SỨC KHỎE TỔNG QUÁT VIP VIP EXAMINATION PACKAGE | ||||
|---|---|---|---|---|
| STTNUMBER | DANH MỤC KHÁMITEMS OF EXAMINATION | NAMMALE | NỮFEMALE | |
| ĐỘC THÂNSINGLE | CÓ GIA ĐÌNHMARRIED | |||
| KHÁM LÂM SÀNG - CLINICAL EXAMINATION | ||||
| 1 | Kiểm tra các thông số chung - Physical examinationMạch, HA, chiều cao, cân nặng. Đánh giá chỉ số khối cơ thể (BMI) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Khám Nội - Internal medicine | |||
| 3 | Khám Sản phụ khoa - Gynecology examination | — | ✓ | ✓ |
| CẬN LÂM SÀNG - PARACLINICAL EXAMINATION | ||||
| 4 | Chụp Xquang tim phổi thẳng kỹ thuật số - Cardiopulmonary straight X-ray digitalĐánh giá các bệnh lý của phổi: lao phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính,… | ✓ | ✓ | ✓ |
| 5 | Đo điện tim - ECG measurements | ✓ | ✓ | ✓ |
| 6 | Siêu âm màu bụng tổng quát - General abdominal ultrasound colorĐánh giá tổng quát các cơ quan trong ổ bụng: gan, mật, tụy lách, sỏi thận... | ✓ | ✓ | ✓ |
| 7 | Siêu âm tuyến giáp - Thyroid ultrasound | ✓ | ✓ | ✓ |
| 8 | Siêu âm tim - EchocardiographyĐánh giá các bệnh lý tim mạch… (Evaluation of cardiovascular disease) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 9 | Siêu âm màu tuyến vú - Color ultrasound breastTầm soát các bệnh lý tuyến vú… | — | ✓ | ✓ |
| 10 | Soi tươi huyết trắng - Wet mountPhát hiện các viêm nhiễm phụ khoa… | — | ✓ | ✓ |
| XÉT NGHIỆM - TESTING | ||||
| 11 | Công thức máu (22 thông số) - Full blood count (22 parameters)Tầm soát các bệnh lý về máu: như thiếu máu, ung thư máu, suy tủy, nhiễm trùng,… | ✓ | ✓ | ✓ |
| 12 | Nhóm máu ABO + Rh (Group blood ABO + Rh) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 13 | Đường huyết lúc đói + HbA1C - Fasting blood glucose + HbA1CTầm soát bệnh đái tháo đường (Screening for diabetes mellitus) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 14 | Chức năng thận + eGFR (độ lọc cầu thận) - Renal function + eGFR: Urea, CreatinineĐánh giá bất thường chức năng thận (Assess abnormal kidney function) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 15 | Chức năng thận / Ion đồ - Renal function / ElectrolytesĐánh giá bất thường chức năng thận (Assess abnormal kidney function) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 16 | Xét nghiệm Axit Uric - Testing Uric AcidPhát hiện sớm bệnh Gout (Detecting Gout) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 17 | Mỡ trong máu: Cholesterol, Triglyceride, HDL, LDLĐánh giá nguy cơ các bệnh về tim, mạch… | ✓ | ✓ | ✓ |
| 18 | Chức năng gan - Liver function: SGOT, SGPT, GGTĐánh giá tổn thương chức năng gan (Assessment of liver function) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 19 | Test HP hơi thở - Breath HP test | ✓ | ✓ | ✓ |
| 20 | Tổng phân tích nước tiểu - Total Urine Testing | ✓ | ✓ | ✓ |
| TẦM SOÁT VIÊM GAN SIÊU VI - SCREENING FOR HEPATITIS | ||||
| 21 | HBsAgKháng nguyên viêm gan B (Hepatitis B antigen) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 22 | Anti HBsKháng thể bề mặt viêm gan B (Antibodies for hepatitis B surface) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 23 | Anti HCVViêm gan siêu vi C (Hepatitis C antigen) | ✓ | ✓ | ✓ |
| TẦM SOÁT UNG THƯ BẰNG GEN - CANCER SCREENING USING GENES | ||||
| 24 | Tầm soát ung thư vú - Breast cancer screening | — | ✓ | ✓ |
| Tầm soát ung thư buồng trứng - Ovarian cancer screening | ||||
| Tầm soát ung thư đại, trực tràng - Screening for colon and rectal cancer | ||||
| 25 | Tầm soát ung thư dạ dày - Stomach cancer screening | ✓ | — | — |
| Tầm soát ung thư đại, trực tràng - Screening for colon and rectal cancer | ||||
| Tầm soát ung thư tuyến tiền liệt - Prostate cancer screening | ||||
| NỘI SOI TIÊU HÓA - GASTROINTESTINAL ENDOSCOPY | ||||
| 26 | Nội soi dạ dày + đại trực tràng không đau (Combo) - Gastric + colorectal endoscopy painless (Combo) | ✓ | ✓ | ✓ |
| CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ (MRI) - MAGNETIC RESONANCE IMAGING | ||||
| 27 | Chụp cộng hưởng từ tầm soát toàn thân - MRI for whole body screening | ✓ | ✓ | ✓ |
| TẦM SOÁT UNG THƯ - SCREENING FOR CANCER | ||||
| 28 | AFP tầm soát ung thư ganScreening for liver cancer | ✓ | ✓ | ✓ |
| 29 | CYFRA 21.1 tầm soát ung thư phổiScreening for lung cancer | ✓ | ✓ | ✓ |
| 30 | PSA tầm soát ung thư tuyến tiền liệtScreening for prostate cancer | ✓ | — | — |
| 31 | CA 19.9 tầm soát ung thư tụy, ruộtScreens for pancreatic and colon cancer | ✓ | ✓ | ✓ |
| 32 | CA 72-4 tầm soát ung thư dạ dàyStomach cancer screening | ✓ | ✓ | ✓ |
| 33 | SCC tầm soát ung thư cổ tử cungCervical cancer screening | — | ✓ | ✓ |
| 34 | PathTezt - tầm soát ung thư cổ tử cungCervical cancer screening | — | — | ✓ |
| 35 | Tổng kết hồ sơ - Conclusion | ✓ | ✓ | ✓ |
| Tổng phí ưu đãi (VND)TOTAL COST OF RETAIL PRICES (VND) | 25,530,000 | 25,960,000 | 26,460,000 | |