1
Bạn cần hỗ trợ?

GÓI KHÁM THẺ HỒNG

GÓI KHÁM THẺ HỒNG

STT
NUMBER
DANH MỤC KHÁM
ITEMS OF EXAMINATION
Giá Dịch Vụ
SERVICE PRICES
NAM
MALE
NỮ – FEMALE
Độc thân
ALONELY
Có gia đình
MARRIED
KHÁM LÂM SÀNG – CLINICAL EXAMINATION
1 Kiểm tra các thông số chung – Physical examination: Mạch,HA,chiều cao,Cân nặng. Đánh giá chỉ số khối cơ thể (BMI) – (Pulse, blood pressure ,height,weigh, BMI)     150,000 X X X
2 Kiểm tra thị lực – Vision check:
Kiểm tra thị lực,Kiểm tra kính (Without glasses/with glasses)
3 Khám Nội – Internal medicine
4 Khám Tai Mũi Họng – Otolaryngology
5 Khám Răng Hàm Mặt – Odonto Stomatology
6 Khám Da Liễu – Dermatology
7 Khám Sản phụ khoa – Gynecology examination       80,000 X X
CẬN LÂM SÀNG – PARACLINICAL EXAMINATION
8 Chụp Xquang tim phổi thẳng kỹ thuật số -Cardiopulmonary straight X-ray digital:
Đánh giá các bệnh lý của phổi: lao phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính,… (Thông báo cho KTV Xquang nếu bạn đang mang thai hay nghi ngờ có thai). (Assessment of lung diseases:Tuberculosis,Chronic obstructive pulmonary disease ,… (Notify the teachnicican if you are pregnant or suspect pregnancy).
120,000 X X X
9 Soi tươi huyết trắng – Wet mount
Phát hiện các viêm nhiễm phụ khoa…
80,000 X X
XÉT NGHIỆM – TESTING
10 SYPHILIS 140,000 X X X
11 Amphetamin (nước tiểu) 60,000 X X X
12 Heroin (nước tiểu) 60,000 X X X
TẦM SOÁT VIÊM GAN SIÊU VI – SCREENING FOR HEPATITIS
13 HBsAg
Kháng nguyên viêm gan B (Hepatitis B antigen)
120,000 X X X
14 Anti HCV
Viêm gan siêu vi C (Hepatitis C antigen)
140,000 X X X
15 Tổng kết hồ sơ – Conclution Miễn phí
FREE
_ _ _
Tổng phí theo giá lẻ (VND)
TOTAL COST OF RETAIL PRICES (VND)
950,000 790,000 950,000 950,000
Tổng phí trọn gói ưu đãi cho CBNV (áp dụng cho đoàn) – DISCOUNT (Apply for group) 20% 632,000 760,000 760,000





ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH KHÁM