Bảng giá khám sức khỏe doanh nghiệp

*Lưu ý: Bảng giá này chỉ áp dụng cho khách hàng không có yếu tố nước ngoài.

              BẢNG GIÁ KHÁM SỨC KHOẺ DOANH NGHIỆP CƠ BẢN

                                    (THEO MẪU THÔNG TƯ 14 CỦA BỘ Y TẾ VÀ SỞ LAO ĐỘNG)

                                                                    (BASIC EXAMINATION)

STT
(NUMBER)

DANH MỤC KHÁM
(ITEMS OF EXAMINATION)

NAM
(MALE)

NỮ
(FEMALE)

KHÁM LÂM SÀNG (CLINICAL EXAMINATION)

Độc thân
(SINGLE)

Có gia đình
(MARRIED)

1 Kiểm tra các thông số chung (Physical examination):
Mạch,HA,chiều cao,Cân nặng.
Đánh giá chỉ số khối cơ thể BMI
(Pulse, blood pressure,height,weigh, BMI)
150,000 150,000 150,000
2 Kiểm tra thị lực (Vision check)
Kiểm tra thị lực,Kiểm tra kính
(Without glasses/with glasses)
3 Khám Nội
(Internal medicine)
4 Khám Tai Mũi Họng
(Ear – Nose – Throat)
5 Khám Răng Hàm Mặt
(Odonto Stomatology)
6 Khám Da Liễu
(Dermatology)

7

Khám Sản phụ khoa
(Gynecology examination)
80,000 80,000
CẬN LÂM SÀNG
(PARACLINICAL EXAMINATION)
8

Chụp Xquang tim phổi thẳng kỹ thuật số (Cardiopulmonary straight X-ray digital)
Đánh giá các bệnh lý của phổi: lao phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính,… (Thông báo cho KTV  Xquang nếu bạn đang mang thai hay nghi ngờ có thai).
Assessment of lung diseases:Tuberculosis,Chronic obstructive pulmonary disease ,… (Notify the teachnicican if you are pregnant or suspect pregnancy).

120,000 120,000 120,000
XÉT NGHIỆM (TESTING)
9 Công thức máu (22 thông số)
(Full blood count 22 parameters)
Tầm soát các bệnh lý về máu: như thiếu máu, ung thư máu, suy tủy, nhiễm trùng,…
(Screening of blood pathology: such as Anemia, blood cancer,marrow failure,….)
70,000 70,000 70,000
10 Đường huyết lúc đói
(Fasting blood glucose)

Tầm soát bệnh đái tháo đường
(Screening for diabetes mellitus)
30,000 30,000 30,000
11 Chức năng thận: Urea, Creatinine (Renal function: Urea, Creatinine)
Đánh giá bất thường chức năng thận
(Assess abnormal kidney function)
60,000 60,000 60,000
12 Chức săng gan: SGOT, SGPT
(Liver function)
Đánh giá tổn thương chức năng gan
(Assessment of liver function)
60,000 60,000 60,000
13 Tổng phân tích nước tiểu
(Total Urine Testing)
40,000 40,000 40,000
14 Tổng kết hồ sơ
(Conclution)
Miễn phí

(Free)

Miễn phí

(Free)

Miễn phí

(Free)

Tổng phí theo giá lẻ (VND)
(TOTAL COST OF RETAIL PRICES) (VND)

530,000 610,000 610,000

Tổng phí trọn gói ưu đãi cho CBNV (áp dụng cho đoàn)
DISCOUNT (Apply for group)

Giảm 10%

477,000 549,000 549,000

 

BẢNG GIÁ KHÁM SỨC KHOẺ DOANH NGHIỆP TIÊU CHUẨN

(STANDARD EXAMINATION PACKAGE)

STT
(NUMBER)
DANH MỤC KHÁM
(ITEMS OF EXAMINATION)
NAM
(MALE)
NỮ
(FEMALE)
KHÁM LÂM SÀNG (CLINICAL EXAMINATION) Độc thân
(SINGLE)
Có gia đình
(MARRIED)
1 Kiểm tra các thông số chung
(Physical examination)

Mạch,HA,chiều cao,Cân nặng.
Đánh giá chỉ số khối cơ thể (BMI)
(Pulse, blood pressure ,height,weigh, BMI)
150,000 150,000 150,000
2 Kiểm tra thị lực
(Vision check)

Kiểm tra thị lực,Kiểm tra kính
(Without glasses/with glasses)
3 Khám Nội
(Internal medicine)
4 Khám Tai Mũi Họng
(Ear – Nose -Throat)
5 Khám Răng Hàm Mặt
(Odonto Stomatology)
6 Khám Da Liễu
(Dermatology)
7

Khám Sản phụ khoa
(Gynecology examination)

80,000 80,000
CẬN LÂM SÀNG
(PARACLINICAL EXAMINATION)
8

Chụp Xquang tim phổi thẳng kỹ thuật số
(Cardiopulmonary straight X-ray digital)

Đánh giá các bệnh lý của phổi: lao phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính,… (Thông báo cho KTV Xquang nếu bạn đang mang thai hay nghi ngờ có thai).
Assessment of lung diseases:Tuberculosis,Chronic obstructive pulmonary disease ,… (Notify the teachnicican if you are pregnant or suspect pregnancy)

120,000 1200,000 120,000
9 Đo điện tim
(EGC measurements)
60,000 60,000 60,000
10 Siêu âm màu bụng tổng quát
(General abdominal ultrasound color) 
Đánh giá tổng quát các cơ quan trong ổ bụng: gan, mật, tụy lách,sỏi thận… phát hiện các khối u hay sỏi, siêu âm phụ khoa đối với phụ nữ. Giúp đánh giá: u xơ tử cung, u nang buồng trứng.
120,000 120,000 120,000
 XÉT NGHIỆM – (TESTING) 
11 Công thức máu (22 thông số)
Full blood count (22 parameters)Tầm soát các bệnh lý về máu: như thiếu máu, ung thư máu, suy tủy, nhiễm trùng,…
(Screening of blood pathology: such as Anemia, blood cancer,marrow failure,….)
70,000 70,000 70,000
12 Đường huyết lúc đói
(Fasting blood glucose) 
Tầm soát bệnh đái tháo đường
(Screening for diabetes mellitus)
30,000 30,000 30,000
13 Chức năng thận: Urea, Creatinine
(Renal function): Urea, Creatinine 
Đánh giá bất thường chức năng thận
(Assess abnormal kidney function)
60,000 60,000 60,000
14 Xét nghiệm Axit Uric
(Testing Axit Uric)
Phát hiện sớm bệnh Gout
(Detecting Gout)
30,000 30,000 30,000
15 Mỡ trong máu: Cholesterol, Triglyceride

Đánh giá nguy cơ các bệnh về tim, mạch…
(Detcting the risk of heart disease, vascular.)

60,000 60,000 60,000
16 Chức săng gan (Liver function): SGOT, SGPT

Đánh giá tổn thương chức năng gan
(Assessment of liver function)

60,000 60,000 60,000
17 Tổng phân tích nước tiểu
(Total Urine Testing)
40,000 40,000 40,000
18

Tổng kết hồ sơ
(Conclution)

Miễn phí
Free
Miễn phí
Free
Miễn phí
Free
Tổng phí theo giá lẻ (VND)
TOTAL COST OF RETAIL PRICES (VND)
800,000 880,000 880,000
Tổng phí trọn gói ưu đãi cho CBNV (áp dụng cho đoàn)
DISCOUNT (Apply for group)
Giảm 10% 720,000 792,000 792,000

 

                                         GÓI KHÁM CHUYÊN SÂU

                                      (INTENSIVE CARE PACKAGES)

STT
(NUMBER)
DANH MỤC KHÁM
(ITEMS OF EXAMINATION)
NAM
(MALE)
NỮ
(FEMALE)
KHÁM LÂM SÀNG (CLINICAL EXAMINATION) Độc thân
(SINGLE)
Có gia đình
(MARRIED)
1 Kiểm tra các thông số chung
(Physical examination) 
Mạch,HA,chiều cao,Cân nặng.
Đánh giá chỉ số khối cơ thể (BMI)
(Pulse, blood pressure ,height,weigh, BMI)
150,000 150,000 150,000
2 Kiểm tra thị lực
(Vision check)
Kiểm tra thị lực,Kiểm tra kính
(Without glasses/with glasses)
3 Khám Nội
(Internal medicine)
4 Khám Tai Mũi Họng
(Ear – Nose -Throat)
5 Khám Răng Hàm Mặt
(Odonto Stomatology)
6 Khám Da Liễu
(Dermatology)
7 Khám Sản phụ khoa
(Gynecology examination)
80,000 80,000
CẬN LÂM SÀNG
(PARACLINICAL EXAMINATION)
8 Chụp Xquang tim phổi thẳng kỹ thuật số
(Cardiopulmonary straight X-ray digital) 
Đánh giá các bệnh lý của phổi: lao phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính,… (Thông báo cho KTV  Xquang nếu bạn đang mang thai hay nghi ngờ có thai).
Assessment of lung diseases:Tuberculosis,Chronic obstructive pulmonary disease ,… (Notify the teachnicican if you are pregnant or suspect pregnancy
120,000 120,000 120,000
9 Đo điện tim
(EGC measurements)
60,000 60,000 60,000
10 Siêu âm màu bụng tổng quát
(General abdominal ultrasound color)
Đánh giá tổng quát các cơ quan trong ổ bụng: gan, mật, tụy lách,sỏi thận… phát hiện các khối u hay sỏi, siêu âm phụ khoa đối với phụ nữ. Giúp đánh giá: u xơ tử cung, u nang buồng trứng.
120,000 120,000 120,000
11 Siêu âm tim
(Echocardiography)
Đánh giá các bệnh lý tim mạch…
(Evaluation of cardiovascular disease)
220,000 220,000 220,000
12 Siêu âm màu tuyến vú
(Color ultrasound breast) 
Tầm soát các bệnh lý tuyến vú…
120,000 120,000
13 Soi tươi huyết trắng
(Wet mount) 
Phát hiện các viêm nhiễm phụ khoa…
 80,000 80,000
14

Pap’s smear tầm soát ung thư cổ tử cung
(Pap’s smear screening for cervical cancer)

150,000
 XÉT NGHIỆM – (TESTING)
15 Công thức máu (22 thông số)
Full blood count (22 parameters)Tầm soát các bệnh lý về máu: như thiếu máu, ung thư máu, suy tủy, nhiễm trùng,…
(Screening of blood pathology: such as Anemia, blood cancer,marrow failure,….)
70,000 70,000 70,000
16 Đường huyết lúc đói
(Fasting blood glucose)

Tầm soát bệnh đái tháo đường
(Screening for diabetes mellitus)
30,000 30,000 30,000
17 Chức năng thận (Renal function): Urea,Creatinine

Đánh giá bất thường chức năng thận
(Assess abnormal kidney function)

60,000 60,000 60,000
18 Xét nghiệm Axit Uric
(Testing Axit Uric)
Phát hiện sớm bệnh Gout
(Detecting Gout)
30,000 30,000 30,000
19 Mỡ máu: Cholesterol, Triglyceride, HDL, LDL
Đánh giá nguy cơ các bệnh về tim, mạch…
(Detcting the risk of heart disease, vascular)
160,000 160,000 160,000
20 Chức săng gan (Liver function): SGOT, SGPT, GGT
Đánh giá tổn thương chức năng gan
(Assessment of liver function)
90,000 90,000 90,000
21 Hp Test
Vi khuẩn gây bệnh dạ dày
(Stomach bacteria)
110,000 110,000 110,000
22 PSA tầm soát ung thư tuyến tiền liệt
(Screening for prostate cancer)
200,000
23 Tổng phân tích nước tiểu
(Total Urine Testing)
40,000 40,000 40,000
TẦM SOÁT VIÊM GAN SIÊU VI
(SCREENING FOR HEPATITIS)
24 HBsAg (định lượng)
HBsAg (default)
Kháng nguyên viêm gan B
(Hepatitis B antigen)
120,000 120,000 120,000
25 Anti HBs (định lượng)
Anti HBs (default)
Kháng thể bề mặt viêm gan B
(Antibodies for hepatitis B surface)
140,000 140,000 140,000
26 Anti HCV
Viêm gan siêu vi C
(Hepatitis C antigen)
140,000 140,000 140,000
27 Tổng kết hồ sơ
(Conclution)
Miễn phí
Free
Miễn phí
Free
Miễn phí
Free
Tổng phí theo giá lẻ (VND)
TOTAL COST OF RETAIL PRICES (VND)
1,860,000 1,940,000 2,090,000
Tổng phí trọn gói ưu đãi cho CBNV (áp dụng cho đoàn)
DISCOUNT (Apply for group)
Giảm 10% 1,674,000 1,746,000 1,881,000

 

                                                  GÓI KHÁM VIP

                                     (VIP EXAMINATION PACKAGE)

STT
(NUMBER)
DANH MỤC KHÁM
(ITEMS OF EXAMINATION)
NAM
(MALE)
NỮ
(FEMALE)
KHÁM LÂM SÀNG
(CLINICAL EXAMINATION)
Độc thân
(SINGLE)
Có gia đình
(MARRIED)
1 Kiểm tra các thông số chung
(Physical examination) Mạch,HA,chiều cao,Cân nặng.
Đánh giá chỉ số khối cơ thể (BMI)
(Pulse, blood pressure ,height,weigh, BMI)
150,000 150,000 150,000
2 Kiểm tra thị lực
(Vision check)

Kiểm tra thị lực,Kiểm tra kính
(Without glasses/with glasses)
3 Khám Nội
(Internal medicine)
4 Khám Tai Mũi Họng
(Ear – Nose – Throat)
5 Khám Răng Hàm Mặt
(Odonto Stomatology)
6 Khám Da Liễu
(Dermatology)
7 Khám Sản phụ khoa
(Gynecology examination)
80,000 80,000
CẬN LÂM SÀNG
(PARACLINICAL EXAMINATION)
8 Chụp Xquang tim phổi thẳng kỹ thuật số
(Cardiopulmonary straight X-ray digital) 
Đánh giá các bệnh lý của phổi: lao phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính,… (Thông báo cho KTV  Xquang nếu bạn đang mang thai hay nghi ngờ có thai).
Assessment of lung diseases:Tuberculosis,Chronic obstructive pulmonary disease ,… Notify the teachnicican if you are pregnant or suspect pregnancy
120,000 120,000 120,000
9 Đo điện tim
(EGC measurements)
60,000 60,000 60,000
10 Đo loãng xương
(Osteoporosis Measurement)
80,000 80,000
11 Siêu âm màu bụng tổng quát
(General abdominal ultrasound color)
Đánh giá tổng quát các cơ quan trong ổ bụng: gan, mật, tụy lách,sỏi thận… phát hiện các khối u hay sỏi, siêu âm phụ khoa đối với phụ nữ. Giúp đánh giá: u xơ tử cung, u nang buồng trứng.
120,000 120,000 120,000
12 Siêu âm tim
(Echocardiography)
Đánh giá các bệnh lý tim mạch…
(Evaluation of cardiovascular disease)
220,000 220,000 220,000
13 Siêu âm màu tuyến vú
(Color ultrasound breast)
Tầm soát các bệnh lý tuyến vú…
120,000 120,000
14 Soi cổ tử cung
(Colposcopy)
250,000
15 Soi tươi huyết trắng
(Wet mout)
Phát hiện các viêm nhiễm phụ khoa…
 80,000 80,000
 XÉT NGHIỆM – (TESTING)
16 Công thức máu (22 thông số)
Full blood count (22 parameters)
Tầm soát các bệnh lý về máu: như thiếu máu, ung thư máu, suy tủy, nhiễm trùng,…
(Screening of blood pathology: such as Anemia, blood cancer,marrow failure,….)
70,000 70,000 70,000
17 Nhóm máu ABO + Rh
(Blood Type ABO + Rh)
90,000 90,000 90,000
18 Đường huyết lúc đói
(Fasting blood glucose)

Tầm soát bệnh đái tháo đường
(Screening for diabetes mellitus)
30,000 30,000 30,000
19 HbA1C
Theo dõi bệnh đái tháo đường trong 3 tháng
(Follow the diabetes mellitus in 3 months)
170,000 170,000 170,000
20 Chức năng thận – (Renal function): Urea, Creatinine
Đánh giá bất thường chức năng thận
(Assess abnormal kidney function)
60,000 60,000 60,000
21 Chức năng thận – (Renal function): Ion đồ
Đánh giá bất thường chức năng thận
(Assess abnormal kidney function)
120,000 120,000 120,000
22 Xét nghiệm Axit Uric
(Testing Axit Uric)
Phát hiện sớm bệnh Gout
(Detecting Gout)
30,000 30,000 30,000
23 Mỡ máu: Cholesterol, Triglyceride, HDL, LDL
Đánh giá nguy cơ các bệnh về tim, mạch…
(Detcting the risk of heart disease, vascular)
160,000 160,000 160,000
24 Chức săng gan – (Liver function): SGOT, SGPT, GGT
Đánh giá tổn thương chức năng gan
(Assessment of liver function)
90,000 90,000 90,000
25 Tổng phân tích nước tiểu
(Total Urine Testing)
40,000 40,000 40,000
TẦM SOÁT VIÊM GAN SIÊU VI
(SCREENING FOR HEPATITIS)
26 HBsAg (định lượng)
HBsAg
Kháng nguyên viêm gan B
(Hepatitis B antigen)
120,000 120,000 120,000
27 Anti HBs (định lượng)
Anti HBs
Kháng thể bề mặt viêm gan B
(Antibodies for hepatitis B surface)
140,000 140,000 140,000
28 Anti HCV
Viêm gan siêu vi C
(Hepatitis C antigen)
140,000 140,000 140,000
TẦM SOÁT UNG THƯ
(SCREENING FOR CANCER)
29 CEA tầm soát ung thư đại tràng, trực tràng
(Colorectal cancer screening)
200,000 200,000 200,000
30 AFP tầm soát ung thư gan
(Screening for liver cancer)
150,000
31 CYPRA 21-1 tầm soát ung thư phổi
(Screening for lungs cancer)
210,000
32 Pap’s smear tầm soát ung thư cổ tử cung
(Screening for cervical cancer)
150,000
33

PSA tầm soát ung thư tuyến tiền liệt
(Screening for prostate cancer)

200,000
34 Tổng kết hồ sơ
(Conclution)
Miễn phí
Free
Miễn phí
Free
Miễn phí
Free
Tổng phí theo giá lẻ (VND)
TOTAL COST OF RETAIL PRICES (VND)
2,770,000 2,490,000 2,890,000
Tổng phí trọn gói ưu đãi cho CBNV (áp dụng cho đoàn)
DISCOUNT (Apply for group)
Giảm 10% 2,493,000 2,241,000 2,601,000

 

                                             GÓI KHÁM VIP+

                             (VIP PRO EXAMINATION PACKAGE)

STT
(NUMBER)
DANH MỤC KHÁM
(ITEMS OF EXAMINATION)
NAM
(MALE)
NỮ
(FEMALE)
KHÁM LÂM SÀNG (CLINICAL EXAMINATION) Độc thân
(SINGLE)
Có gia đình
(MARRIED)
1 Kiểm tra các thông số chung
(Physical examination)

Mạch,HA,chiều cao,Cân nặng.
Đánh giá chỉ số khối cơ thể (BMI)
(Pulse, blood pressure ,height,weigh, BMI)
150,000 150,000 150,000
2 Kiểm tra thị lực
(Vision check)

Kiểm tra thị lực,Kiểm tra kính
(Without glasses/with glasses)
3 Khám Nội
(Internal medicine)
4 Khám Tai Mũi Họng
(Ear-Nose-Throat)
5 Khám Răng Hàm Mặt
(Odontology and stomatology)
6 Khám Da Liễu
(Dermatology)
7 Khám Sản phụ khoa
(Gynecology examination)
80,000 80,000
CẬN LÂM SÀNG
(PARACLINICAL EXAMINATION)
8 Chụp X quang tim phổi thẳng kỹ thuật số
(Cardiopulmonary straight X-ray digital)

Đánh giá các bệnh lý của phổi: lao phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính,… (Thông báo cho KTV  Xquang nếu bạn đang mang thai hay nghi ngờ có thai).
Assessment of lung diseases:Tuberculosis,Chronic obstructive pulmonary disease ,… (Notify the teachnicican if you are pregnant or suspect pregnancy
120,000 120,000 120,000
9 Đo điện tim
(EGC measurements)
60,000 60,000 60,000
10 Đo loãng xương
(Osteoporosis Measurement)
80,000 80,000
11 Siêu âm màu bụng tổng quát
(General abdominal ultrasound color)
Đánh giá tổng quát các cơ quan trong ổ bụng: gan, mật, tụy lách,sỏi thận… phát hiện các khối u hay sỏi, siêu âm phụ khoa đối với phụ nữ. Giúp đánh giá: u xơ tử cung, u nang buồng trứng.
120,000 120,000 120,000
12 Siêu âm tim
(Echocardiography)
Đánh giá các bệnh lý tim mạch…
220,000 220,000 220,000
13 Siêu âm màu tuyến vú
(Color ultrasound breast)
Tầm soát các bệnh lý tuyến vú…
120,000 120,000
14 Soi cổ tử cung
(Colposcopy)
250,000
15 Soi tươi huyết trắng
(Wet mout)
Phát hiện các viêm nhiễm phụ khoa…
 80,000 80,000
16 Nội Soi Tai – Mũi – Họng
(ENDOSCOPIC EAR-NOSE-THROAT)
210,000 210,000 210,000
17

Hp Test hơi thở
(TESTING BREATH)

600,000 600,000 600,000
 XÉT NGHIỆM – (TESTING)
18 Công thức máu (22 thông số)
Full blood count (22 parameters)
Tầm soát các bệnh lý về máu: như thiếu máu, ung thư máu, suy tủy, nhiễm trùng,…
(Screening of blood pathology: such as Anemia, blood cancer,marrow failure,….)
70,000 70,000 70,000
19 Nhóm máu ABO + Rh
(Blood Type ABO + Rh)
90,000 90,000 90,000
20 Đường huyết lúc đói
(Fasting blood glucose)

Tầm soát bệnh đái tháo đường
(Screening for diabetes mellitus)
30,000 30,000 30,000
21 HbA1C

Theo dõi bệnh đái tháo đường trong 3 tháng
(Follow the diabetes mellitus in 3 months)

170,000 170,000 170,000
22 Chức năng thận – (Renal function): Urea, Creatinine
Đánh giá bất thường chức năng thận
Assess abnormal kidney function)
60,000 60,000 60,000
23 Chức năng thận – (Renal function): Ion đồ
Đánh giá bất thường chức năng thận
(Assess abnormal kidney function)
120,000 120,000 120,000
24 Xét nghiệm Axit Uric
(Testing Axit Uric)
Phát hiện sớm bệnh Gout
(Detecting Gout)
30,000 30,000 30,000
25 Mỡ máu: Cholesterol, Triglyceride, HDL, LDL
Đánh giá nguy cơ các bệnh về tim, mạch…
(Detcting the risk of heart disease, vascular)
160,000 160,000 160,000
26 Chức săng gan – (Liver function): SGOT, SGPT, GGT
Đánh giá tổn thương chức năng gan
(Assessment of liver function)
90,000 90,000 90,000
27 Tổng phân tích nước tiểu
(Total Urine Testing)
40,000 40,000 40,000
TẦM SOÁT VIÊM GAN SIÊU VI
(SCREENING FOR HEPATITIS)
28 HBsAg (định lượng)
HBsAg
Kháng nguyên viêm gan B
(Hepatitis B antigen)
120,000 120,000 120,000
29 Anti HBs (định lượng)
Anti HBs
Kháng thể bề mặt viêm gan B
(Antibodies for hepatitis B surface)
140,000 140,000 140,000
30 Anti HCV
Viêm gan siêu vi C
(Hepatitis C antigen)
140,000 140,000 140,000
TẦM SOÁT UNG THƯ
(SCREENING FOR CANCER)
31 CEA tầm soát ung thư đại tràng, trực tràng
(Colorectal cancer screening)
200,000 200,000 200,000
32 AFP tầm soát ung thư gan
(Screening for liver cancer)
150,000
33 CYPRA 21-1 tầm soát ung thư phổi
(Screening for lungs cancer)
210,000
34 Pap’s smear tầm soát ung thư cổ tử cung
(Screening for cervical cancer)
150,000
35

PSA tầm soát ung thư tuyến tiền liệt
(Screening for prostate cancer)

200,000
36 Tổng kết hồ sơ
(Conclution)

Miễn phí
Free

Miễn phí
Free
Miễn phí
Free
Tổng phí theo giá lẻ (VND)
TOTAL COST OF RETAIL PRICES (VND)
3,500,000 3,300,000 3,700,000
Tổng phí trọn gói ưu đãi cho CBNV (áp dụng cho đoàn)
DISCOUNT (Apply for group)
Giảm 10% 3,150,000 2,970,000 3,330,000

Hãy liên hệ ngay bác sĩ tư vấn của Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Nhân Hậu tại 0905.038.588 để được tư vấn miễn phí và các chương trình ưu đãi! Các bác sĩ đã sẵn sàng ngay bây giờ để đưa ra câu trả lời phù hợp nhất cho bạn.

PHÒNG KHÁM ĐA KHOA QUỐC TẾ NHÂN HẬU

Địa chỉ: 522 – 524 Nguyễn Chí Thanh, Phường 7, Quận 10, TP.HCM

Hotline: 0905.038.588

Email: clinicnhanhau@gmail.com

Website: nhanhauclinic.com.vn

Xem thêm Bảng giá gói Khám tổng quátKiến thức y khoa hữu ích của Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Nhân Hậu!